歸服

quy phục

Hán Việt: quy phục

Tổng quan

quy phục: quy thuận

Cấu tạo: (quy) + (phục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy phục: quy thuận
  • Cihui âng chịu mà nghe theo. quy phục quy phục ☆Vâng chịu mà nghe theo. quy phục; quy thuận。歸順。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸順、服從。《五代史平話.梁史.卷上》:「過了七十個日頭,有苗歸服。」

Eng

  • Cihui 歸服 uīfú v. come over and pledge allegiance