归流 quy lưu Hán Việt: quy lưu Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 流 (lưu)Hán Việtquy lưuCấu tạo归 + 流 · quy + lưu nghĩa thành phần: quy + lưu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 流向大海的河川。南朝梁.陸倕〈思田賦〉:「望歸流而載懷,情鬱悒其何冀?」