归煞 quy sát Hán Việt: quy sát Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 煞 (sát)Hán Việtquy sátCấu tạo归 + 煞 · quy + sát nghĩa thành phần: quy + sát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人死若干日之後,靈魂歸來,稱為「歸煞」。