歸航 quy hàng Hán Việt: quy hàng Tổng quan trở về Cấu tạo: 歸 (quy) + 航 (hàng)Hán Việtquy hàngCấu tạo歸 + 航 · quy + hàng nghĩa thành phần: quy + hàng Nghĩa ViệtCihui trở vềCihui trở về。(飛機、輪船等)返回原地。EngCihui 歸航 uīháng v.p./attr. homing (flight)