归藏 quy tàng Hán Việt: quy tàng Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 藏 (tàng)Hán Việtquy tàngCấu tạo归 + 藏 · quy + tàng nghĩa thành phần: quy + tàng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.歸葬。唐.王勃〈為原州趙長史請為亡父度人表〉:「今者歸葬有日,先遠戒期。」 2.書名。相傳為比《周易》更早的《易經》,作者不詳。原書在漢初已亡佚,清朝馬國翰的《玉函山房輯佚書》中收有佚文一卷,內容多述大禹、后羿等的神話傳說。