归诚 quy thành Hán Việt: quy thành Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 诚 (thành)Hán Việtquy thànhCấu tạo归 + 诚 · quy + thành nghĩa thành phần: quy + thành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 投誠。《五代史平話.梁史.卷上》:「忠義勇烈之士,歸誠效順,倘無激勸,何以獎勵後來?」