归趣 quy thú Hán Việt: quy thú Tổng quan tông chỉ; tôn chỉ。旨趣;宗旨。 Cấu tạo: 归 (quy) + 趣 (thú)Hán Việtquy thúCấu tạo归 + 趣 · quy + thú nghĩa thành phần: quy + thú Nghĩa ViệtCihui tông chỉ; tôn chỉ。旨趣;宗旨。