歸路

guī lù quy lộ

Hán Việt: quy lộ · Pinyin: guī lù

Tổng quan

đường về | lộ trình trở về

Cấu tạo: (quy) + (lộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường về | lộ trình trở về
  • Cihui quy lộ quy lộ ☆Đường về.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 回去的路。《三國演義》第一八回:「劉表助張繡屯兵安眾,截吾歸路。」

Eng

  • CC-CEDICT the way back|return route
  • Cihui the way back; return route