歸降

guī xiáng quy hàng

Hán Việt: quy hàng · Pinyin: guī xiáng

Tổng quan

quy hàng: đầu hàng

Cấu tạo: (quy) + (hàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy hàng: đầu hàng
  • Cihui hịu thua và xin theo về. quy hàng quy hàng ☆Chịu thua và xin theo về. quy hàng; đầu hàng。投降。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸順投降。《儒林外史》第一回:「危素歸降之後,妄自尊大,在太祖面前自稱老臣。」

Eng

  • Cihui 歸降 uīxiáng v. surrender