归静 quy tĩnh Hán Việt: quy tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 静 (tĩnh)Hán Việtquy tĩnhCấu tạo归 + 静 · quy + tĩnh nghĩa thành phần: quy + tĩnh