归余 quy dư Hán Việt: quy dư Tổng quan Cấu tạo: 归 (quy) + 余 (dư)Hán Việtquy dưCấu tạo归 + 余 · quy + dư nghĩa thành phần: quy + dư Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 歸結。南朝梁.劉勰《文心雕龍.詮賦》:「既履端於倡序,亦歸餘於總亂。」