歹斗 ngạt đẩu Hán Việt: ngạt đẩu Tổng quan Cấu tạo: 歹 (ngạt) + 斗 (đẩu)Hán Việtngạt đẩuCấu tạo歹 + 斗 · ngạt + đẩu nghĩa thành phần: ngạt + đẩu