歹路 ngạt lộ Hán Việt: ngạt lộ Tổng quan Cấu tạo: 歹 (ngạt) + 路 (lộ)Hán Việtngạt lộCấu tạo歹 + 路 · ngạt + lộ nghĩa thành phần: ngạt + lộ Nghĩa EngCihui 歹路 ǎilù n. evil way/course