死喪 sǐ sàng · tử tang Hán Việt: tử tang · Pinyin: sǐ sàng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 喪 (tang)Pinyinsǐ sàngHán Việttử tangCấu tạo死 + 喪 · tử + tang nghĩa thành phần: tử + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死亡; 指丧葬之事。Tân Hoa Tự Điển 1.死亡。 2.指丧葬之事。EngCihui 死喪 ǐsāng n. death and burial