死義

sǐ yì tử nghĩa

Hán Việt: tử nghĩa · Pinyin: sǐ yì

Tổng quan

tử nghĩa

Cấu tạo: (tử) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tử nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为义而死。谓恪守大义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.为义而死。谓恪守大义。

Eng

  • Cihui 死義 sǐyì n. die for justice