死爭

sǐ zhēng tử tranh

Hán Việt: tử tranh · Pinyin: sǐ zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力争;拚死斗争。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.力争;拚死斗争。