死井 sǐ jǐng · tử tỉnh Hán Việt: tử tỉnh · Pinyin: sǐ jǐng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 井 (tỉnh)Pinyinsǐ jǐngHán Việttử tỉnhCấu tạo死 + 井 · tử + tỉnh nghĩa thành phần: tử + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废井。Tân Hoa Tự Điển 1.废井。EngCihui 死井 ǐjǐng* n. dried-up-well M:kǒu/¹yǎn