死产

sǐ chǎntử sản

Hán Việt: tử sản · Pinyin: sǐ chǎn

Tổng quan

thai chết lưu

新华 · Tân Hoa Đại lục

胎儿在分娩过程中死亡,出生后已无心跳和呼吸。

Cấu tạo: 死 (tử) + 產 (sản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thai chết lưu
  • Tần suất từ sự chết ngay khi sinh; sự chết non, (nghĩa bóng) sự chết non, sự chết yểu
  • Biên soạn stillbirth

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胎儿在分娩过程中死亡,出生后已无心跳和呼吸。
  • Kaggle Zh-Vi stillbirth

Eng

  • Cihui stillbirth
  • Tần suất từ n. <med.> stillbirth

Đức

  • Handedict Totgeburt (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

死产的 · 产下 · 产业 · 产乳 · 产仔 · 产值 · 产假 · 产儿