死仇 tử cừu Hán Việt: tử cừu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 仇 (cừu)Hán Việttử cừuCấu tạo死 + 仇 · tử + cừu nghĩa thành phần: tử + cừu Nghĩa EngCihui 死仇 ǐchóu n. eternal enemy