死仗

sǐ zhàng tử trượng

Hán Việt: tử trượng · Pinyin: sǐ zhàng

Tổng quan

chiến đấu ác liệt | cuộc đấu tranh gian khổ

Cấu tạo: (tử) + (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chiến đấu ác liệt | cuộc đấu tranh gian khổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不顧生死,硬拚到底的戰鬥。如:「拚一死仗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不顾生命,拚死到底的战斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不顾生命,拚死到底的战斗。

Eng

  • CC-CEDICT to fight bitterly|hard struggle
  • Cihui to fight bitterly; hard struggle