死公

sǐ gōng tử công

Hán Việt: tử công · Pinyin: sǐ gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹言死老头子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹言死老头子。