死刻 tử khắc Hán Việt: tử khắc Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 刻 (khắc)Hán Việttử khắcCấu tạo死 + 刻 · tử + khắc nghĩa thành phần: tử + khắc Nghĩa EngCihui 死刻 ǐkè* v. <topo.> slave away at a task