死勁

sǐ jìn tử kính

Hán Việt: tử kính · Pinyin: sǐ jìn

Tổng quan

dốc toàn bộ sức lực | hết sức mình

Cấu tạo: (tử) + (kính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dốc toàn bộ sức lực | hết sức mình

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 最大的力气; 竭尽全力或集中全部注意力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.最大的力气。 2.竭尽全力或集中全部注意力。

Eng

  • CC-CEDICT all one's strength|with might and main
  • Cihui all one's strength; with might and main