死區
tử khu
Hán Việt: tử khu · Pinyin: sǐ qū
Tổng quan
vùng chết | điểm mù
Nghĩa
Việt
- Cihui vùng chết | điểm mù
Eng
- CC-CEDICT dead zone|blind spot
- Cihui dead zone; blind spot
Hán Việt: tử khu · Pinyin: sǐ qū
vùng chết | điểm mù