死口 sǐ kǒu · tử khẩu Hán Việt: tử khẩu · Pinyin: sǐ kǒu Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 口 (khẩu)Pinyinsǐ kǒuHán Việttử khẩuCấu tạo死 + 口 · tử + khẩu nghĩa thành phần: tử + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不可改变的话。Tân Hoa Tự Điển 1.不可改变的话。