死句 tử cú Hán Việt: tử cú Tổng quan tử cú (雜語)見活句條。☸ Cấu tạo: 死 (tử) + 句 (cú)Hán Việttử cúCấu tạo死 + 句 · tử + cú nghĩa thành phần: tử + cú Nghĩa ViệtCihui tử cú (雜語)見活句條。☸TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 呆板不靈活的文句。宋.嚴羽《滄浪詩話.詩法》:「須參活句,勿參死句。」