死叮 tử đinh Hán Việt: tử đinh Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 叮 (đinh)Hán Việttử đinhCấu tạo死 + 叮 · tử + đinh nghĩa thành phần: tử + đinh Nghĩa EngCihui 死叮 ǐdīng v. bite annoyingly (of mosquitoes/etc.)