死呆呆 tử ngốc ngốc Hán Việt: tử ngốc ngốc Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 呆 (ngốc) + 呆 (ngốc)Hán Việttử ngốc ngốcCấu tạo死 + 呆 + 呆 · tử + ngốc + ngốc nghĩa thành phần: tử + ngốc + ngốc Nghĩa EngCihui 死呆呆 ǐdāidāi r.f. <coll.> dumb; stupid-looking