死因

sǐ yīn tử nhân

Hán Việt: tử nhân · Pinyin: sǐ yīn

Tổng quan

nguyên nhân cái chết

Cấu tạo: (tử) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nguyên nhân cái chết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 致死的原因。如:「他的死因不明,檢警雙方正會同法醫勘驗中。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 死亡的原因:查明~。

Eng

  • CC-CEDICT cause of death
  • Cihui cause of death

ja

  • JMdict cause of death