死土 tử thổ Hán Việt: tử thổ Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 土 (thổ)Hán Việttử thổCấu tạo死 + 土 · tử + thổ nghĩa thành phần: tử + thổ Nghĩa EngCihui 死土 ǐtǔ n. <agr.> dead soil