死城 sǐ chéng · tử thành Hán Việt: tử thành · Pinyin: sǐ chéng Tổng quan thành phố ma Cấu tạo: 死 (tử) + 城 (thành)Pinyinsǐ chéngHán Việttử thànhCấu tạo死 + 城 · tử + thành nghĩa thành phần: tử + thành Nghĩa ViệtCihui thành phố maEngCC-CEDICT ghost townCihui ghost town