死子 sǐ zi · tử tử Hán Việt: tử tử · Pinyin: sǐ zi Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 子 (tử)Pinyinsǐ ziHán Việttử tửCấu tạo死 + 子 · tử + tử nghĩa thành phần: tử + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 围棋中被对方围死的棋子。Tân Hoa Tự Điển 1.围棋中被对方围死的棋子。