死字

tử tự

Hán Việt: tử tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tự)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已經廢棄不通用的字。如:「玉篇中有許多字在今日已成為死字了。」也稱為「死文字」。

Eng

  • Cihui 死字 ǐzì n. <loan> dead/obsolete words