死寂
tử tịch
Hán Việt: tử tịch · Pinyin: sǐ jì
Tổng quan
tĩnh lặng như chết
Nghĩa
Việt
- Cihui tĩnh lặng như chết
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 非常寂靜,毫無聲息。如:「重歸死寂」、「他此話一出,原本喧鬧的會場頓時陷入一片死寂。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 非常寂静;没有一点儿声音:夜深了,山谷里一片~。
Eng
- CC-CEDICT deathly stillness
- Cihui deathly stillness