死將 sǐ jiāng · tử tương Hán Việt: tử tương · Pinyin: sǐ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 將 (tương)Pinyinsǐ jiāngHán Việttử tươngCấu tạo死 + 將 · tử + tương nghĩa thành phần: tử + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阵亡的将领; 猛勇而不怕死的将领。Tân Hoa Tự Điển 1.阵亡的将领。 2.猛勇而不怕死的将领。