死將 sǐ jiāng · tử tương Hán Việt: tử tương · Pinyin: sǐ jiāng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 將 (tương)Pinyinsǐ jiāngHán Việttử tươngCấu tạo死 + 將 · tử + tương nghĩa thành phần: tử + tương