死就

tử tựu

Hán Việt: tử tựu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (tựu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全喪失生機,已無活氣。如:「這隻蟲子還沒死就,翅膀還在動哪!」

Eng

  • Cihui 死就 ǐjiù v.p. give a last gasp