死局

sǐ jú tử cục

Hán Việt: tử cục · Pinyin: sǐ jú

Tổng quan

tình huống tuyệt vọng | bế tắc

Cấu tạo: (tử) + (cục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tình huống tuyệt vọng | bế tắc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 救不活的棋局,比喻一定失败的局面。

Eng

  • CC-CEDICT hopeless situation|deadlock
  • Cihui hopeless situation; deadlock