死巴巴 tử ba ba Hán Việt: tử ba ba Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 巴 (ba) + 巴 (ba)Hán Việttử ba baCấu tạo死 + 巴 + 巴 · tử + ba + ba nghĩa thành phần: tử + ba + ba Nghĩa EngCihui 死巴巴 ǐbābā r.f. <coll.> fixedly; intently