死忌 tử kị Hán Việt: tử kị Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 忌 (kị)Hán Việttử kịCấu tạo死 + 忌 · tử + kị nghĩa thành phần: tử + kị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逝世紀念日。元.楊訥《西游記》第一齣:「明年這早晚是你的死忌。你死了呵!我與你追薦。」EngCihui 死忌 sǐjì n. death anniversary