死悌 sǐ tì · tử đễ Hán Việt: tử đễ · Pinyin: sǐ tì Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 悌 (đễ)Pinyinsǐ tìHán Việttử đễCấu tạo死 + 悌 · tử + đễ nghĩa thành phần: tử + đễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指兄弟情谊深厚,愿求同死。Tân Hoa Tự Điển 1.指兄弟情谊深厚,愿求同死。