死扣

sǐ kòu tử khấu

Hán Việt: tử khấu · Pinyin: sǐ kòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (khấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹死结; 比喻解不开的心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹死结。 2.比喻解不开的心思。

Eng

  • Cihui 死扣 ǐkòu* n. fast knot ◆v. take a matter to heart