死扣

sǐ kòutử khấu

Hán Việt: tử khấu · Pinyin: sǐ kòu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹死结。 2.比喻解不开的心思。

Cấu tạo: 死 (tử) + 扣 (khấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nút chặt
  • Biên soạn fast knot ◆v. take a matter to heart

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹死结。 2.比喻解不开的心思。

Eng

  • Cihui 死扣 ǐkòu* n. fast knot ◆v. take a matter to heart
  • Tần suất từ n. fast knot ◆v. take a matter to heart

Từ liên quan

Gần nghĩa

死扣儿 · 扣上 · 扣交 · 扣件 · 扣住 · 扣关 · 扣击 · 扣分