死把 tử bả Hán Việt: tử bả Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 把 (bả)Hán Việttử bảCấu tạo死 + 把 · tử + bả nghĩa thành phần: tử + bả Nghĩa EngCihui 死把 ǐbǎ v. <coll.> grip/control tightly