死挺挺

tử đĩnh đĩnh

Hán Việt: tử đĩnh đĩnh

Tổng quan

Cấu tạo: (tử) + (đĩnh) + (đĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 僵硬的樣子。如:「你死挺挺地躺在那裡,吭也不吭一聲,著實嚇了我一大跳。」

Eng

  • Cihui 死挺挺 ǐtǐngtǐng r.f. rigid as if dead