死政 sǐ zhèng · tử chánh Hán Việt: tử chánh · Pinyin: sǐ zhèng Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 政 (chánh)Pinyinsǐ zhèngHán Việttử chánhCấu tạo死 + 政 · tử + chánh nghĩa thành phần: tử + chánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死于国事。Tân Hoa Tự Điển 1.死于国事。