死期
tử kì
Hán Việt: tử kì · Pinyin: sǐ qī
Tổng quan
thời điểm chết | bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định | kỳ hạn cố định tử kì (雜語)命終之時期也。慈恩傳十曰:「死期已至,勢非賒遠。」☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thời điểm chết | bị giới hạn trong một khoảng thời gian nhất định | kỳ hạn cố định tử kì (雜語)命終之時期也。慈恩傳十曰:「死期已至,勢非賒遠。」☸
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 死亡的日期。《老殘遊記二編》第二回:「既是死期已到,就同你走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 死亡的日期。
- Tân Hoa Tự Điển 1.死亡的日期。
Eng
- CC-CEDICT time of death|limited to a fixed period of time|fixed term
- Cihui time of death; limited to a fixed period of time; fixed term
ja
- JMdict time of death|one's final hour|one's end