死校 sǐ xiào · tử giáo Hán Việt: tử giáo · Pinyin: sǐ xiào Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 校 (giáo)Pinyinsǐ xiàoHán Việttử giáoCấu tạo死 + 校 · tử + giáo nghĩa thành phần: tử + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 按照原稿校对,只对原稿负责,叫死校(区别于“活校”)。