死格 sǐ gé · tử cách Hán Việt: tử cách · Pinyin: sǐ gé Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 格 (cách)Pinyinsǐ géHán Việttử cáchCấu tạo死 + 格 · tử + cách nghĩa thành phần: tử + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 死板的格式。Tân Hoa Tự Điển 1.死板的格式。