死业 tử nghiệp Hán Việt: tử nghiệp Tổng quan Cấu tạo: 死 (tử) + 业 (nghiệp)Hán Việttử nghiệpCấu tạo死 + 业 · tử + nghiệp nghĩa thành phần: tử + nghiệp