死死平平

sǐ sǐ píng píngtử tử bình bình

Hán Việt: tử tử bình bình · Pinyin: sǐ sǐ píng píng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

麻木不仁,没有生气。

Cấu tạo: 死 (tử) + 死 (tử) + 平 (bình) + 平 (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 麻木不仁,没有生气。

Từ liên quan

Gần nghĩa

平平静静 · 平平安安 · 平平常常 · 平平当当 · 平平當噹 · 平平貼貼 · 平平地 · 平平淡淡